Hànyǔ (汉语) và Zhōngwén (中文) khác nhau thế nào?
Bạn đi học tiếng Trung sẽ gặp hai từ rất hay xuất hiện: 汉语 (Hànyǔ) và 中文 (Zhōngwén). Cả hai đều dịch là "tiếng Trung", vậy chúng khác nhau chỗ nào, và khi nói thì dùng từ nào? Câu trả lời ngắn: trong đời thường hai từ này dùng thay nhau được, chỉ khác một chút về sắc thái.
1. Nghĩa của từng từ
- 汉语 (Hànyǔ): 汉 là "Hán", 语 là "ngữ, lời nói". Nghĩa gốc là "ngôn ngữ của người Hán", tức Hán ngữ. Đây là cách gọi thiên về ngôn ngữ nói và mang tính học thuật, chính thức.
- 中文 (Zhōngwén): 中 là "Trung (Trung Hoa)", 文 là "văn, chữ viết, ngôn ngữ". Nghĩa là "tiếng và chữ của Trung Hoa", tức Trung văn. Từ này bao gồm cả chữ viết nên rất hay dùng trong đời sống hằng ngày.
2. Mỗi từ hay đi với những cụm nào?
Có những cụm từ mà người Trung Quốc gần như luôn dùng một trong hai từ. Bạn gặp chúng thường xuyên khi học:
| Hay dùng 汉语 | Hay dùng 中文 |
|---|---|
| 汉语拼音 (bính âm Hán ngữ) | 中文字幕 (phụ đề tiếng Trung) |
| 汉语水平考试 (HSK) | 中文名字 (tên tiếng Trung) |
| 现代汉语 (Hán ngữ hiện đại) | 中文网站 (trang web tiếng Trung) |
| 汉语词典 (từ điển Hán ngữ) | 中文系 (khoa Văn học Trung Quốc) |
Ví dụ: kỳ thi HSK có tên đầy đủ là 汉语水平考试 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǎoshì), dùng chữ 汉语. Còn khi xem phim có phụ đề tiếng Trung, người ta nói 中文字幕.
3. Nói câu thường ngày thì dùng từ nào?
Cả hai câu dưới đây đều đúng và tự nhiên:
- 我在学汉语。 Wǒ zài xué Hànyǔ. Tôi đang học tiếng Trung.
- 我在学中文。 Wǒ zài xué Zhōngwén. Tôi đang học tiếng Trung.
- 你会说中文吗? Nǐ huì shuō Zhōngwén ma? Bạn biết nói tiếng Trung không?
- 你会说汉语吗? Nǐ huì shuō Hànyǔ ma? Bạn biết nói tiếng Trung không?
4. Còn những cách gọi khác thì sao?
Ngoài hai từ trên, bạn còn gặp những cách gọi sau, thường gắn với từng vùng:
| Từ | Pinyin | Thường gặp ở đâu · Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 普通话 | Pǔtōnghuà | Trung Quốc đại lục · "tiếng phổ thông", tiếng Trung chuẩn |
| 国语 | Guóyǔ | Đài Loan · "quốc ngữ" |
| 华语 | Huáyǔ | Cộng đồng người Hoa ở nước ngoài, Singapore, Malaysia, Đài Loan · "tiếng của người Hoa" |
Ví dụ, kỳ thi năng lực tiếng Trung của Đài Loan có tên 華語文能力測驗 (TOCFL), dùng chữ 華語. Tên trung tâm của chúng ta là 越飞汉语中心 (Yuèfēi Hànyǔ Zhōngxīn), dùng chữ 汉语, tức "Trung tâm Hán ngữ Yuefei".
5. Tóm lại
- 汉语 (Hànyǔ): "Hán ngữ", thiên về ngôn ngữ nói, học thuật, tên các kỳ thi và giáo trình.
- 中文 (Zhōngwén): "Trung văn", gồm cả chữ viết, dùng rộng rãi trong đời sống và trên mạng.
- Trong hội thoại hằng ngày, dùng từ nào cũng đúng, người Trung Quốc đều hiểu.
Bạn không cần lo lắng chọn "sai" từ. Quan trọng hơn là nghe nhiều, nói nhiều và luyện đúng phương pháp.
Bài viết liên quan
Chữ phồn thể và giản thể khác nhau thế nào? Nên học loại nào trước? →Du học Trung Quốc có khó không? Hiểu đúng về học bổng CSC và CIS →Muốn nói tiếng Trung tự nhiên hơn?
Đặt lịch tư vấn 30 phút miễn phí với YueFei. Tư vấn viên sẽ kiểm tra trình độ và gợi ý lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn.
Đặt lịch tư vấn